se poivrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Say rượu, say bí tỉ: "se poivrer" là một cách diễn đạt thân mật, suồng sã để chỉ việc bị say rượu một cách nặng.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'est complètement poivré à la fête hier soir. (Anh ấy đã say bí tỉ trong bữa tiệc tối qua.)
    • Fais attention à ne pas te poivrer avant la fin de la soirée. (Cẩn thận đừng say trước khi buổi tối kết thúc đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se poivrer la gueule": Một biến thể còn thô tục mạnh hơn của "se poivrer", cùng nghĩasay xỉn nặng.
    • Après trois bouteilles, il s'est poivré la gueule. (Sau ba chai, hắn ta say bét nhè.)
Biến thể từ gần giống
  • Poivrer (động từ ngoại động): Làm cho cay, rắc hạt tiêu; (nghĩa bóng, thân mật) làm ai đó say.

    • Poivrer une salade. (Rắc tiêu lên món salad.)
    • Ce vin va te poivrer ! (Rượu vang này sẽ làm mày say đấy!)
  • Être poivré(e) (tính từ, thân mật): Đang trong tình trạng say rượu.

    • Regarde-le, il est complètement poivré. (Nhìn anh ta kìa, say bí tỉ rồi.)
Từ đồng nghĩa (Thân mật/Suồng sã)
  • Se prendre une cuite: Say rượu.
  • Être bourré(e): Say nhừ.
  • Être rond(e): Say lăn quay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài chính "se poivrer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se poivrer".

tự động từ
  1. (thân mật) say rượu